dài ngoằng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất dài, kéo dài một cách khó chịu hoặc quá mức: "dài ngoằng" mô tả chiều dài vượt quá bình thường, thường gây cảm giác bất tiện, khó chịu hoặc mệt mỏi. Từ này mang tính khẩu ngữ (argot), thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn nói.
Ví dụ sử dụng
- (Con đường rất dài, gây cảm giác mệt mỏi vì chưa tới đích.)
- (Chiếc váy dài đến mức bất tiện, vướng víu.)
- (Bài kiểm tra có độ dài quá mức, gây áp lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dài ngoằng ngoặc": nhấn mạnh hơn mức độ dài, thường mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm.
- Cái danh sách này dài ngoằng ngoặc, chẳng biết khi nào mới xong. (Danh sách rất dài, gây cảm giác bực mình hoặc ngán ngẩm.)
- "dài ngoằng như con giun": so sánh dân dã, chỉ vật gì đó dài và mảnh.
- Sợi dây thừng dài ngoằng như con giun, kéo mãi không hết. (Sợi dây rất dài, gây ấn tượng về độ dài bất thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Dài: (tính từ) có chiều dài lớn hơn bình thường — là nghĩa gốc.
- Cây cầu này dài 100 mét. (Cây cầu có chiều dài cụ thể.)
- Dài lê thê: (tính từ) dài một cách chậm chạp, kéo dài thời gian — gần nghĩa với "dài ngoằng".
- Cuộc họp dài lê thê, ai cũng mệt mỏi. (Cuộc họp kéo dài quá lâu.)
- Dài dằng dặc: (tính từ) dài vô tận, không có điểm kết thúc — nhấn mạnh cảm giác vô hạn.
- Con đường dài dằng dặc trước mắt. (Con đường dài không thấy điểm cuối.)
Từ đồng nghĩa
- Dài thườn thượt: rất dài, kéo dài một cách lộ liễu.
- Cái bàn này dài thườn thượt, chiếm hết căn phòng. (Bàn dài quá mức, gây bất tiện.)
- Dài lê thê: dài và kéo dài thời gian (thường về sự việc, câu chuyện).
- Câu chuyện dài lê thê, chẳng có hồi kết. (Câu chuyện rườm rà, gây chán nản.)
Thành ngữ liên quan
- Dài ngoằng như sợi chỉ: dài và mảnh, thường dùng để châm biếm hoặc hài hước.
- Cái cột này dài ngoằng như sợi chỉ, dựng lên là đổ. (Cột rất dài và yếu, không vững.)